Danh từ
- Lò tỏa nhiệt để sưởi ấm.
"lò sưởi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | heater · fireplace |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ストーブ · 暖房 だんぼう |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la cheminée · âtre · foyer · cheminée |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Kamin |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il camino |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | open haard |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | şömine |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lò sưởi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.