Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔ˧˦ mat̚˧˨ʔ] · Huế [kɔ˨˩˦ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɔ˦˥ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Là một hành động xuất hiện tại một chỗ nào đó.
- Có mặt tại phòng làm việc.
Câu ví dụ thêm
- Ngày mai tôi sẽ có mặt tại đó.I will be there tomorrow.
- Làm thế nào bạn có mặt ở đây?How come you're here?
- Anh ấy đã có mặt ở bữa tiệc.He was present at the party.
"có mặt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | present · presence · attendance · to be present |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 出席 chū xí |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 出席 しゅっせき |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 계시다 gyesida · 출석하다 chulseokhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le présent · la présence · figurer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | anwesend |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | присутствие прису́тствие · явиться яви́ться · присутствовать прису́тствовать · наличие нали́чие |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | presente · la presenza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "có mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.