có tội

Tính từ
Tính từ
  1. chỉ ai đó làm chuyện gì xấu

Câu ví dụ

  • Tom đã thừa nhận rằng anh ấy có tội.Tom admitted that he was guilty.
  • Tôi không có tội!I'm innocent.
  • Tom phải có tội.Tom must be guilty.

"có tội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh guilty
🇫🇷 Tiếng Pháp coupable
🇩🇪 Tiếng Đức schuldig
🇷🇺 Tiếng Nga виновный вино́вный
🇮🇹 Tiếng Ý colpevole

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cóâm đầu c · vần o · thanh sắc
tộiâm đầu t · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "có tội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.