Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bảo vệ hay bão vệ?

Viết đúng là “bảo vệ”.

Viết đúngbảo vệ
Viết saibão vệ

"Bảo" (dấu hỏi) là giữ gìn.

“bảo vệ” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Người phụ trách giữ gìn an toàn cho một cơ quan hay một nhân vật.
Động từ
  1. Giữ gìn cho khỏi hư hỏng.
  2. Giữ gìn an toàn cho một cơ quan hay một nhân vật.
  3. Bênh vực bằng lí lẽ xác đáng.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “bảo vệ” →

Vì sao viết “bão vệ” là sai?

bão vệ Tiếng “bảo” thành “bão”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“bão” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Gió xoáy trong phạm vi rộng trong một vùng có áp suất không khí giảm xuống rất thấp, thường phát sinh từ biển khơi, có sức phá hoại dữ dội do gió lớn, mưa to.

So sánh hai chữ: bão hay bảo?

Ví dụ viết đúng

  • Người bảo vệ đi theo thủ tướng.
  • Ta phải giáo dục cho học trò ý thức bảo vệ thiên nhiên (Phạm Văn Đồng)
  • Thành lập ban bảo vệ nhà máy
  • Bảo vệ ý kiến của mình trong hội nghị

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “bảo vệ”.