Lẽ ra hay lẻ ra?
Viết đúng là “lẽ ra”.
Viết đúnglẽ ra
Viết sailẻ ra
"Lẽ" là điều hợp lẽ phải; "lẻ" là số lẻ, đơn chiếc.
“lẽ ra” nghĩa là gì?
- Đáng lý, đúng ra là.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “lẽ ra” →
Vì sao viết “lẻ ra” là sai?
lẻ ra Tiếng “lẽ” thành “lẻ”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
“lẻ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Phần mười của một đấu.
- “lẽ” bắt đầu bằng “l” và mang dấu ngã — khớp mẹo cho tiếng Hán Việt “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã” (m, n, nh, v, l, d, ng thường đi với dấu ngã).
So sánh hai chữ: lẻ hay lẽ?
Ví dụ viết đúng
- Lẽ ra tôi phải hỏi ý kiến anh.
- Đáng lẽ ra Tom nên nói sự thật.Tom should have told the truth.
- Lẽ ra tôi nên học chăm chỉ hơn.I should have studied harder.
- Đáng lẽ ra tôi nên làm gì đó.I should've done something.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
lý lẽkhông viết: lý lẻlẽ phảikhông viết: lẻ phảilẽ nàokhông viết: lẻ nàolặng lẽkhông viết: lặng lẻchẳng lẽkhông viết: chẳng lẻbảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữusuy nghĩkhông viết: suy nghỉ