Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Lặng lẽ hay lặng lẻ?

Viết đúng là “lặng lẽ”.

Viết đúnglặng lẽ
Viết sailặng lẻ

"Lẽ" mang dấu ngã; láy với "lặng" thanh nặng.

“lặng lẽ” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Im lặng, không gây tiếng động, không động đậy.
  2. Không lên tiếng, không nói năng gì cả.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “lặng lẽ” →

Vì sao viết “lặng lẻ” là sai?

lặng lẻ Tiếng “lẽ” thành “lẻ”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.

“lẻ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Phần mười của một đấu.

  • Luật bổng – trầm của từ láy: “lẽ” đi cùng “lặng” (thanh nặng) nên mang dấu ngã — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.

So sánh hai chữ: lẻ hay lẽ?

Ví dụ viết đúng

  • Đêm khuya lặng lẽ.
  • Cảnh chiều hôm lặng lẽ .
  • Mặt hồ lặng lẽ soi thấu từng sợi mây trắng trên tầng trời (Ma Văn Kháng)
  • Khu rừng lặng lẽ.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “lặng lẽ”.