Chính xác hay trính xác?
Viết đúng là “chính xác”.
Viết đúngchính xác
Viết saitrính xác
Viết saichính sác
"Chính" viết ch; "xác" viết x.
“chính xác” nghĩa là gì?
- Không có sai sót, không có sai lệch, đúng hoàn toàn.
- Có sai số bằng không.
- Một cách không có sai sót, không có sai lệch, không có sai số.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chính xác” →
Vì sao viết “trính xác” là sai?
trính xác Tiếng “chính” thành “trính”: nhầm âm đầu ch/tr.
chính sác Tiếng “xác” thành “sác”: nhầm âm đầu “x” với “s”.
“sác” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Loài cây mọc ở bãi nước mặn.
So sánh hai chữ: sác hay xác?
Ví dụ viết đúng
- Đây là câu trả lời chính xác.
- Kết quả đo đạc của chúng tôi là chính xác.
- Cả hai dạng đều chính xác như nhau.Both forms are equally correct.
- Khám phá không gian cần sự chính xác.Exploring space requires precision.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Mẹo nhớ: âm đầu s / x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
- x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
- Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
nói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉcâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ýdi chuyểnkhông viết: di truyểnvị tríkhông viết: vị chíchương trìnhkhông viết: trương trìnhtrí tuệkhông viết: chí tuệchứng minhkhông viết: trứng minhtruyền thốngkhông viết: chuyền thống