Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Vị trí hay vị chí?

Viết đúng là “vị trí”.

Viết đúngvị trí
Viết saivị chí

"Trí" là đặt để (bố trí).

“vị trí” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Chỗ ngồi, chỗ đứng, chỗ cư ngụ.
  2. Địa vị.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “vị trí” →

Vì sao viết “vị chí” là sai?

vị chí Tiếng “trí” thành “chí”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chí” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Ý muốn kiên trì theo đuổi một sự nghiệp, một việc gì tốt đẹp.

So sánh hai chữ: chí hay trí?

Ví dụ viết đúng

  • Đánh vào vị trí của địch.
  • Vị trí của công nghiệp trong nền kinh tế quốc dân.
  • Nói lên vị trí của người phụ nữ (Phạm Văn Đồng)

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “vị trí”.