"chí" hay "trí"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chí

Danh từ
  1. Ý muốn kiên trì theo đuổi một sự nghiệp, một việc gì tốt đẹp.
    • Nuôi chí lớn.
  2. (Đphg.) Chấy.
    • Bắt chí.
Phó từ
  1. Rất, hết sức.
    • Nói chí phải.
Động từ
  1. Gí mạnh vào bằng đầu ngón tay.
    • Chí ngón tay vào trán.
  2. Đến (từ... đến).
    • Từ đầu chí cuối.

Hay gặp trong: ý chí, báo chí, tạp chí, thậm chí, đồng chí, tiêu chí, chí chóe, chí tuyến, chí minh, chí nguyện

Xem đủ "chí" →

trí

Danh từ
  1. Mỗi mặt của trí tuệ.
    • Trí phê phán.
  2. Sự suy nghĩ.
    • Để trí vào việc làm cho chóng xong.
  3. Khả năng suy xét nhận thức.
    • Người mất trí không hiểu biết gì.

Hay gặp trong: vị trí, trí tuệ, trí nhớ, trang trí, nhất trí, lý trí, xử trí, trí năng, an trí, mất trí

Xem đủ "trí" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.