Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Trí nhớ hay chí nhớ?

Viết đúng là “trí nhớ”.

Viết đúngtrí nhớ
Viết saichí nhớ

"Trí" là trí óc.

“trí nhớ” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Khả năng ghi lại trong óc những điều đã biết.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “trí nhớ” →

Vì sao viết “chí nhớ” là sai?

chí nhớ Tiếng “trí” thành “chí”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chí” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Ý muốn kiên trì theo đuổi một sự nghiệp, một việc gì tốt đẹp.

So sánh hai chữ: chí hay trí?

Ví dụ viết đúng

  • Bồi dưỡng trí nhớ.
  • Anh trai tôi có một trí nhớ tốt.My brother has a good memory.
  • Những kẻ nói dối phải có trí nhớ tốt.Liars must remember their lies well.
  • Anh trai tôi có trí nhớ tốt.My brother has a good memory.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “trí nhớ”.