Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Giải trí hay giải chí?

Viết đúng là “giải trí”.

Viết đúnggiải trí
Viết saigiải chí

"Trí" là tâm trí; giải trí là làm cho đầu óc thư thái.

“giải trí” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Làm cho trí óc được nghỉ ngơi, thoải mái, sau khi làm việc nhiều.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “giải trí” →

Vì sao viết “giải chí” là sai?

giải chí Tiếng “trí” thành “chí”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chí” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Ý muốn kiên trì theo đuổi một sự nghiệp, một việc gì tốt đẹp.

So sánh hai chữ: chí hay trí?

Ví dụ viết đúng

  • Đã làm việc cả buổi, cần phải giải trí.
  • Tôi chơi thể thao để giải trí.I play sports for entertainment.
  • Phim này giải trí gia đình tốt.This film is good, family entertainment.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “giải trí”.