Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Lý trí hay lý chí?

Viết đúng là “lý trí”.

Viết đúnglý trí
Viết sailý chí

"Trí" là trí óc, khả năng suy xét.

“lý trí” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Tác dụng do sự suy xét bình tĩnh và cẩn thận mà có.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “lý trí” →

Vì sao viết “lý chí” là sai?

lý chí Tiếng “trí” thành “chí”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chí” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Ý muốn kiên trì theo đuổi một sự nghiệp, một việc gì tốt đẹp.

So sánh hai chữ: chí hay trí?

Lưu ý: “lý” và “lí” — viết i ngắn hay y dài sau phụ âm đều được chấp nhận, đây không phải lỗi chính tả.

Ví dụ viết đúng

  • Cha mẹ không có lý vì tình yêu không dựa trên lý trí.Parents aren't rational because love isn't rational.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “lý trí”.