Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˨ʔ t͡ɕi˧˦] · Huế [vɪj˨˩ʔ ʈɪj˨˩˦] · Sài Gòn [vɪj˨˩˨ ʈɪj˦˥] ~ [jɪj˨˩˨ ʈɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỗ ngồi, chỗ đứng, chỗ cư ngụ.
- Đánh vào vị trí của địch.
- Địa vị.
- Vị trí của công nghiệp trong nền kinh tế quốc dân.
- Nói lên vị trí của người phụ nữ (Phạm Văn Đồng)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 位置.
"vị trí" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | position · location · position; location |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 位置 wèi zhi · 职位 zhí wèi · 部位 bù wèi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 位置 いち · 立場 たちば |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 위 wi · 위치 wichi · 입장 ipjang |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la position · l'emplacement |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Stelle · die Lage · die Position · die Stellung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | положение положе́ние · позиция пози́ция · местонахождение местонахожде́ние · местоположение местоположе́ние · расположение расположе́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ตำแหน่ง tam-nàeng · ที่ตั้ง thîi-tâng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la posizione · la postazione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vị trí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.