Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chứng minh hay trứng minh?

Viết đúng là “chứng minh”.

Viết đúngchứng minh
Viết saitrứng minh

"Chứng" là làm bằng.

“chứng minh” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Dùng lí luận để chứng tỏ rằng kết luận suy ra từ giả thiết là đúng.
  2. Bằng sự việc cụ thể tỏ ra rằng ý kiến của mình là đúng.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chứng minh” →

Vì sao viết “trứng minh” là sai?

trứng minh Tiếng “chứng” thành “trứng”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“trứng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Một vật thể gần như hình cầu hoặc hình bầu dục, được tạo ra bởi chim, côn trùng, bò sát và các loài động vật khác, bên trong chứa phôi, được bao bọc bởi màng h…

So sánh hai chữ: chứng hay trứng?

Ví dụ viết đúng

  • Chứng minh một định lí toán học
  • Tôi hy vọng là họ sẽ chứng minh tôi sai.I hope they prove me wrong.
  • Thực tiễn chứng minh lý luận.Practice proves the theory.
  • Những thống kê này không chứng minh được gì cả.Those statistics prove nothing.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “chứng minh”.