Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chứng" hay "trứng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chứng

Danh từ
  1. Tật xấu.
    • Gái chồng rẫy, phi chứng nọ thì tật kia. (tục ngữ)
  2. (Y học) Dấu hiệu biểu lộ một trạng thái bất thường trong cơ thể.
    • Chứng đau bụng kinh niên.
  3. Cái có thể dựa vào để tỏ là có thực.
    • Nói có sách, mách có chứng. (tục ngữ).
Động từ
  1. Có bằng cớ rõ ràng.
    • Việc ấy đủ chứng là nó đã làm liều
  2. Soi xét cho.
    • Trời nào chứng mãi cho người rông càn (Tú Mỡ).

Hay gặp trong: chứng minh, bằng chứng, triệu chứng, chứng cứ, chứng kiến, nhân chứng, công chứng, chứng chỉ, dẫn chứng, làm chứng

Xem đủ "chứng" →

trứng

Danh từ
  1. Một vật thể gần như hình cầu hoặc hình bầu dục, được tạo ra bởi chim, côn trùng, bò sát và các loài động vật khác, bên trong chứa phôi, được bao bọc bởi màng hoặc vỏ trong quá trình phát triển; vật thể có hình dạng giống quả trứng.
  2. Trứng dái; tinh hoàn.
    • Sao mày đá vào trứng anh?

Hay gặp trong: trứng cá, buồng trứng, trứng cuốc, siêu trứng, trứng dái, cá trứng, trứng ngỗng, chả trứng, trứng sam, trứng nước

Xem đủ "trứng" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.