Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Truyền thống hay chuyền thống?

Viết đúng là “truyền thống”.

Viết đúngtruyền thống
Viết saichuyền thống

"Truyền" là trao lại cho đời sau.

“truyền thống” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Đức tính, tập quán, tư tưởng, lối sống,... được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Tính từ
  1. Có tính chất lâu đời, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “truyền thống” →

Vì sao viết “chuyền thống” là sai?

chuyền thống Tiếng “truyền” thành “chuyền”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chuyền” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đưa một vật từ người này sang người khác.

So sánh hai chữ: chuyền hay truyền?

Ví dụ viết đúng

  • Truyền thống cách mạng.
  • Làng nghề thủ công truyền thống.
  • Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thốngThe strike affected the nation's economy.
  • Tom đến từ một gia đình có truyền thống âm nhạc.Tom comes from a musical family.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “truyền thống”.