chính xác

Tính từPhó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˦ saːk̚˧˦] · Huế [t͡ɕɨn˦˧˥ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɨn˦˥ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có sai sót, không có sai lệch, đúng hoàn toàn.
    • Đây là câu trả lời chính xác.
  2. Có sai số bằng không.
    • Kết quả đo đạc của chúng tôi là chính xác.
Phó từ
  1. Một cách không có sai sót, không có sai lệch, không có sai số.

Câu ví dụ thêm

  • Cả hai dạng đều chính xác như nhau.Both forms are equally correct.
  • Khám phá không gian cần sự chính xác.Exploring space requires precision.
  • Tom biết chính xác Mary muốn gì.Tom knows exactly what Mary wants.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 正確.

"chính xác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh correct · exactly · precise · correctly · accurate · exact
🇨🇳 Tiếng Trung 正确 zhèng què · 准确 zhǔn què · 精确 jīng què · 确切 què qiè · 精密 jīng mì
🇯🇵 Tiếng Nhật 正しい ただしい · 正確 せいかく · ぴったり · 的確 てきかく · 適確 てきかく
🇰🇷 Tiếng Hàn 정확하다 jeonghwakhada · 정확히 jeonghwakhi
🇫🇷 Tiếng Pháp exactement · exact · précis · précisément
🇩🇪 Tiếng Đức genau · exakt
🇷🇺 Tiếng Nga точный то́чный
🇹🇭 Tiếng Thái ความถูกต้อง khwaam-thùuk-tâwng · แม่นยำ mâen-yam · แม่น mâen
🇮🇹 Tiếng Ý esatto · esattamente · preciso · la precisione · accurato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chính xác"

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
xácâm đầu x · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chính xác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.