Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Xảy ra hay sảy ra?

Viết đúng là “xảy ra”.

Viết đúngxảy ra
Viết saisảy ra
Viết saixãy ra

"Xảy" là bất ngờ diễn ra.

“xảy ra” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Hành động ban đầu của một sự kiện, hiện tượng.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “xảy ra” →

Vì sao viết “sảy ra” là sai?

sảy ra Tiếng “xảy” thành “sảy”: nhầm âm đầu “x” với “s”.

“sảy” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Làm bay vỏ và hạt lép lẫn với hạt chắc bằng cách hất cái mẹt hay cái nia lên xuống đều.

So sánh hai chữ: sảy hay xảy?

xãy ra Tiếng “xảy” thành “xãy”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

Ví dụ viết đúng

  • Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.I didn't want this to happen.
  • Đó là một chuyện có thể xảy ra.It's a possible story.
  • Điều đó xảy ra vào ba ngày trước.That happened three days ago.

Mẹo nhớ: âm đầu s / x

  • Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
  • x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
  • Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “xảy ra”.