Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xảy ra

Động từ
Động từ
  1. Hành động ban đầu của một sự kiện, hiện tượng.

Câu ví dụ

  • Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.I didn't want this to happen.
  • Đó là một chuyện có thể xảy ra.It's a possible story.
  • Điều đó xảy ra vào ba ngày trước.That happened three days ago.

"xảy ra" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh happen · occur
🇨🇳 Tiếng Trung 发生 fā shēng
🇯🇵 Tiếng Nhật 起こる おこる
🇰🇷 Tiếng Hàn 나다 nada · 일어나다 ileonada · 발생하다 balsaenghada · 벌어지다 beoleojida
🇫🇷 Tiếng Pháp arriver
🇩🇪 Tiếng Đức passieren · geschehen · vorkommen
🇷🇺 Tiếng Nga случиться случи́ться · происходить происходи́ть · произойти произойти́ · случаться случа́ться · твориться твори́ться · стрястись стрясти́сь
🇹🇭 Tiếng Thái เกิด kòet
🇮🇹 Tiếng Ý succedere · accadere · capitare · avvenire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xảyâm đầu x · vần ay · thanh hỏi
raâm đầu r · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xảy ra" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.