"sảy" hay "xảy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sảy

Động từ
  1. Làm bay vỏ và hạt lép lẫn với hạt chắc bằng cách hất cái mẹt hay cái nia lên xuống đều.
    • Sảy thóc.

Hay gặp trong: sàng sảy, hết sảy, rôm sảy

Xem đủ "sảy" →

xảy

Danh từ
  1. (sự việc thường là không hay) phát sinh ra một cách tự nhiên.
    • Xảy ra hoả hoạn.
Phó từ
  1. chợt, bỗng.
    • "Mảng còn nghĩ việc tới lui

Hay gặp trong: xảy ra

Xem đủ "xảy" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.