xảy

Danh từPhó từ Thanh hỏiVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội [saj˧˩] · Huế [saj˧˨] · Sài Gòn [sa(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (sự việc thường là không hay) phát sinh ra một cách tự nhiên.
    • Xảy ra hoả hoạn.
    • Xảy ra án mạng.
    • Sự việc xảy đến bất ngờ.
Phó từ
  1. chợt, bỗng.
    • "Mảng còn nghĩ việc tới lui
    • Xảy nghe trống đã giục thôi vào trường." (Nguyễn Đình Chiểu, Truyện Lục Vân Tiên)

"xảy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to happen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "xảy"

Cấu tạo âm tiết

xảyâm đầu x · vần ay · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xảy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.