Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tiết kiệm hay tiếc kiệm?

Viết đúng là “tiết kiệm”.

Viết đúngtiết kiệm
Viết saitiếc kiệm

"Tiết" (kết thúc -t) là bớt, giảm.

“tiết kiệm” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Giảm bớt hao phí không cần thiết, tránh lãng phí trong sản xuất, sinh hoạt.
  2. Dành dụm được sau khi đã chi dùng hợp lí những thứ cần thiết.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “tiết kiệm” →

Vì sao viết “tiếc kiệm” là sai?

tiếc kiệm Tiếng “tiết” thành “tiếc”: nhầm âm cuối -t với -c.

“tiếc” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Ân hận vì đã để mất, để lỡ.

So sánh hai chữ: tiếc hay tiết?

Ví dụ viết đúng

  • Ăn tiêu tiết kiệm.
  • Tiết kiệm nguyên liệu trong sản xuất.
  • Mỗi tháng tiết kiệm được một ít tiền.
  • Tiền tiết kiệm.

Mẹo nhớ: âm cuối c / t

  • Giọng miền Nam đọc -c và -t ở cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
  • Đọc chuẩn: kết thúc bằng -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc bằng -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Không phân biệt được bằng tai thì phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, bát ngát.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “tiết kiệm”.