Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chắc chắn hay chắt chắn?

Viết đúng là “chắc chắn”.

Viết đúngchắc chắn
Viết saichắt chắn
Viết saichắc chắng

"Chắc" kết thúc bằng -c, "chắn" bằng -n.

“chắc chắn” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Có khả năng chịu tác động bất lợi từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên phẩm chất để phát huy tác dụng, hiệu lực đúng như yêu cầu.
  2. Có tính chất khẳng định dứt khoát, có thể tin chắc là đúng như thế.
Động từ
  1. Tin một cách quả quyết là đúng như thế.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chắc chắn” →

Vì sao viết “chắt chắn” là sai?

chắt chắn Tiếng “chắc” thành “chắt”: nhầm âm cuối -c với -t.

“chắt” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Người thuộc thế hệ sau cháu của mình; người gọi mình bằng cụ.

So sánh hai chữ: chắc hay chắt?

chắc chắng Tiếng “chắn” thành “chắng”: nhầm âm cuối n/ng.

Ví dụ viết đúng

  • Nền móng rất chắc chắn.
  • Hứa chắc chắn.
  • Chưa có gì chắc chắn cả.
  • Tôi chắc chắn anh ta không có ở nhà.

Mẹo nhớ: âm cuối c / t

  • Giọng miền Nam đọc -c và -t ở cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
  • Đọc chuẩn: kết thúc bằng -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc bằng -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Không phân biệt được bằng tai thì phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, bát ngát.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “chắc chắn”.