Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Giận dữ hay giận giữ?

Viết đúng là “giận dữ”.

Viết đúnggiận dữ
Viết saigiận giữ

"Dữ" là hung, mạnh; "giữ" là giữ gìn, cầm lại.

“giận dữ” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Giận lắm, thể hiện rõ qua thái độ, vẻ mặt hoặc trạng thái, khiến người khác phải sợ.
  2. Rất giận, rất tức.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “giận dữ” →

Vì sao viết “giận giữ” là sai?

giận giữ Tiếng “dữ” thành “giữ”: nhầm âm đầu “d” với “gi”.

“giữ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Có trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình.

  • “dữ” mang thanh ngã và viết d — khớp xu hướng của tiếng Hán Việt: thanh ngã, nặng thường đi với d; thanh hỏi, sắc thường đi với gi.

So sánh hai chữ: dữ hay giữ?

Ví dụ viết đúng

  • cơn giận dữ
  • mặt hầm hầm giận dữ
  • Tom đã đóng cửa một cách giận dữ.Tom angrily closed the door.
  • Tom trở nên khá giận dữ.Tom became quite upset.

Mẹo nhớ: âm đầu d / gi / r

  • Giọng Hà Nội đọc d, gi và r gần như giống nhau; giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
  • Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp tiếng Hán Việt thì chỉ còn chọn giữa d và gi.
  • Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giản, giới, giám); thanh ngang và huyền thì có cả hai. Xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, dịu dàng; giòn giã; rì rào, rực rỡ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “giận dữ”.