"dữ" hay "giữ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dữ
Tính từ
- Đáng sợ, dễ gây tai họa cho người hoặc vật khác.
- Chó dữ.
- Có mức độ cao khác thường và đáng sợ.
- Sóng đánh dữ.
Danh từ
- Tính hay làm khổ người khác.
- Sự dữ dội, sự tác hại.
Hay gặp trong: giận dữ, dữ dội, dữ liệu, thứ dữ, dữ kiện, hung dữ, chúc dữ, làm dữ, dữ thần, dữ tợn
Xem đủ "dữ" →giữ
Động từ
- Có trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình.
- Say quá, không giữ nổi chén rượu.
- Để cạnh mình, trong mình, và quan tâm đến cho khỏi mất, khỏi chuyển sang người khác, khỏi thay đổi.
- Ngồi giữ hành lý.
- Đề phòng sự thiệt thòi, tai hại.
- Giữ em cho cẩn thận kẻo em ngã.
- Làm cho dừng, ngừng lại, ở lại.
- Đắp bờ giữ nước.
Động từ
- Giữ.
- giữ giàng
Hay gặp trong: bắt giữ, giữ gìn, giữ lại, giữ lời, gìn giữ, giữ vững, giam giữ, cất giữ, giữ mình, chiếm giữ
Xem đủ "giữ" →Mẹo nhớ: âm đầu d/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.