"dữ" hay "giữ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dữ

Tính từ
  1. Đáng sợ, dễ gây tai họa cho người hoặc vật khác.
    • Chó dữ.
  2. Có mức độ cao khác thường và đáng sợ.
    • Sóng đánh dữ.
Danh từ
  1. Tính hay làm khổ người khác.
  2. Sự dữ dội, sự tác hại.

Hay gặp trong: giận dữ, dữ dội, dữ liệu, thứ dữ, dữ kiện, hung dữ, chúc dữ, làm dữ, dữ thần, dữ tợn

Xem đủ "dữ" →

giữ

Động từ
  1. Có trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình.
    • Say quá, không giữ nổi chén rượu.
  2. Để cạnh mình, trong mình, và quan tâm đến cho khỏi mất, khỏi chuyển sang người khác, khỏi thay đổi.
    • Ngồi giữ hành lý.
  3. Đề phòng sự thiệt thòi, tai hại.
    • Giữ em cho cẩn thận kẻo em ngã.
  4. Làm cho dừng, ngừng lại, ở lại.
    • Đắp bờ giữ nước.
Động từ
  1. Giữ.
    • giữ giàng

Hay gặp trong: bắt giữ, giữ gìn, giữ lại, giữ lời, gìn giữ, giữ vững, giam giữ, cất giữ, giữ mình, chiếm giữ

Xem đủ "giữ" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.