Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Giả thuyết hay giả thiết?

Cả hai đều đúng chính tả — nhưng là hai từ khác nghĩa. Chọn theo nghĩa muốn nói.

Từ thứ nhấtgiả thuyết
Từ thứ hai, khác nghĩagiả thiết

"Giả thuyết" là điều đưa ra để giải thích, chờ kiểm chứng; "giả thiết" là điều cho trước làm căn cứ (giả thiết của bài toán). Cả hai đều đúng.

“giả thuyết” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Điều tạm nêu ra (chưa được chứng minh hoặc kiểm nghiệm) để giải thích một hiện tượng nào đó và tạm được công nhận.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “giả thuyết” →

“giả thiết” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Những điều coi là cho trước trong một định lý để căn cứ vào đó mà suy ra những điều cần phải chứng minh.
Động từ
  1. Ví phỏng như thế, giả sử.

Xem đủ “giả thiết” →

Ví dụ viết đúng

  • Từ "giả thuyết" rất hay bị lạm dụng.The word "theory" is often misused.
  • Đó là một giả thuyết thú vị.That's an interesting hypothesis.
  • tôi nghĩ tôi có một giả thuyết về điều đóI think I have a theory about that.

Mẹo nhớ: hai từ khác nghĩa

  • Hai cách viết đều có trong từ điển nhưng là hai từ khác nghĩa. Không có cách nào “đúng hơn” — chọn theo nghĩa muốn nói.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “giả thuyết”.