Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Phong thanh hay phong phanh?

Cả hai đều đúng chính tả — nhưng là hai từ khác nghĩa. Chọn theo nghĩa muốn nói.

Từ thứ nhấtphong thanh
Từ thứ hai, khác nghĩaphong phanh

"Nghe phong thanh" là nghe loáng thoáng; "phong phanh" là mặc mỏng manh. Cả hai đều đúng, khác nghĩa.

“phong thanh” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Đồn đại, chưa có gì thật chính xác.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “phong thanh” →

“phong phanh” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Trống trải không kín đáo.
Phó từ
  1. Nói quần áo mặc ít, hở và mỏng.

Xem đủ “phong phanh” →

Ví dụ viết đúng

  • Nghe phong thanh anh sắp cưới vợ.

Mẹo nhớ: hai từ khác nghĩa

  • Hai cách viết đều có trong từ điển nhưng là hai từ khác nghĩa. Không có cách nào “đúng hơn” — chọn theo nghĩa muốn nói.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “phong thanh”.