Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bàng quan hay bàng quang?

Cả hai đều đúng chính tả — nhưng là hai từ khác nghĩa. Chọn theo nghĩa muốn nói.

Từ thứ nhấtbàng quan
Từ thứ hai, khác nghĩabàng quang

"Bàng quan" là đứng ngoài, thờ ơ; "bàng quang" là cơ quan chứa nước tiểu.

“bàng quan” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Làm ngơ, đứng ngoài cuộc, coi như không dính líu gì đến mình.
Tính từ
  1. (Kinh tế học vi mô) Thái độ của người tiêu dùng không có sự phân biệt giữa các lựa chọn kết hợp hàng hóa bởi lẽ mọi lựa chọn đều cho tổng mức thỏa dụng bằng nhau.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “bàng quan” →

“bàng quang” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Cơ quan chứa nước tiểu do thận tiết ra trước khi thoát ra ngoài cơ thể theo quá trình đi tiểu.

Xem đủ “bàng quang” →

Ví dụ viết đúng

  • Thái độ bàng quan.
  • Bàng quan với mọi việc chung quanh.

Mẹo nhớ: hai từ khác nghĩa

  • Hai cách viết đều có trong từ điển nhưng là hai từ khác nghĩa. Không có cách nào “đúng hơn” — chọn theo nghĩa muốn nói.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “bàng quan”.