bàng quan

Động từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːŋ˨˩ kwaːn˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm ngơ, đứng ngoài cuộc, coi như không dính líu gì đến mình.
    • Thái độ bàng quan.
    • Bàng quan với mọi việc chung quanh.
Tính từ
  1. (Kinh tế học vi mô) Thái độ của người tiêu dùng không có sự phân biệt giữa các lựa chọn kết hợp hàng hóa bởi lẽ mọi lựa chọn đều cho tổng mức thỏa dụng bằng nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 旁觀.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bàngâm đầu b · vần ang · thanh huyền
quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bàng quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.