Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tri thức hay trí thức?

Cả hai đều đúng chính tả — nhưng là hai từ khác nghĩa. Chọn theo nghĩa muốn nói.

Từ thứ nhấttri thức
Từ thứ hai, khác nghĩatrí thức

"Tri thức" là hiểu biết; "trí thức" là người làm việc bằng trí óc. Cả hai đều đúng.

“tri thức” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Những điều hiểu biết có hệ thống về sự vật, hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội (nói khái quát).

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “tri thức” →

“trí thức” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Những người chuyên làm việc, lao động bằng trí óc.

Xem đủ “trí thức” →

Ví dụ viết đúng

  • Tri thức khoa học.
  • Nắm vững tri thức nghề nghiệp.
  • Tri thức là sức mạnh.Knowledge is power.
  • Tri thức là con người.Knowledge is human.

Mẹo nhớ: hai từ khác nghĩa

  • Hai cách viết đều có trong từ điển nhưng là hai từ khác nghĩa. Không có cách nào “đúng hơn” — chọn theo nghĩa muốn nói.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “tri thức”.