Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˧ tʰɨk̚˧˦] · Huế [ʈɪj˧˧ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈɪj˧˧ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Những điều hiểu biết có hệ thống về sự vật, hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội (nói khái quát).
- Tri thức khoa học.
- Nắm vững tri thức nghề nghiệp.
Câu ví dụ thêm
- Tri thức là sức mạnh.Knowledge is power.
- Tri thức là con người.Knowledge is human.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "tri thức"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tri thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.