trí thức

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˦ tʰɨk̚˧˦] · Huế [ʈɪj˨˩˦ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈɪj˦˥ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những người chuyên làm việc, lao động bằng trí óc.
    • Lưu manh giả danh trí thức.

Câu ví dụ thêm

  • Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục.An intellectual is a person who has discovered something more interesting than sex.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 智識.

"trí thức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh intellectual
🇰🇷 Tiếng Hàn 지식인 jisikin
🇮🇹 Tiếng Ý intellettuale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "trí thức"

Cấu tạo âm tiết

tríâm đầu tr · vần i · thanh sắc
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trí thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.