Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà trí thức

Danh từ
Danh từ
  1. Người lao động trí óc.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
tríâm đầu tr · vần i · thanh sắc
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhà trí thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.