Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chỉnh tề hay chỉn tề?

Viết đúng là “chỉnh tề”.

Viết đúngchỉnh tề
Viết saichỉn tề

"Chỉnh" là ngay ngắn.

“chỉnh tề” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Gọn gàng, ngay ngắn và đúng phép tắc.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chỉnh tề” →

Vì sao viết “chỉn tề” là sai?

chỉn tề Tiếng “chỉnh” thành “chỉn”: nhầm âm cuối -nh với -n.

“chỉn” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Tiếng cổ. Chỉn khôn: Chẳng xong, không xong.

So sánh hai chữ: chỉn hay chỉnh?

Ví dụ viết đúng

  • Ăn mặc chỉnh tề.
  • Đội ngũ chỉnh tề.
  • Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc chỉnh tề.She is always neatly dressed.

Mẹo nhớ: âm cuối n / nh

  • Một số vùng đọc -nh gần như -n, nên khi viết hay lẫn.
  • Âm cuối -nh chỉ đứng sau a, ê, i, y (anh, ênh, inh, uynh); sau o, ô, ơ, u, ư, â, ă, e thì không bao giờ có -nh.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “chỉnh tề”.