Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chín chắn hay chính chắn?

Viết đúng là “chín chắn”.

Viết đúngchín chắn
Viết saichính chắn

"Chín" là đã chín, đã trưởng thành; chín chắn là suy nghĩ kĩ.

“chín chắn” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Thận trọng, biết suy nghĩ cẩn thận, không bộp chộp.
  2. Đứng đắn.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chín chắn” →

Vì sao viết “chính chắn” là sai?

chính chắn Tiếng “chín” thành “chính”: nhầm âm cuối -n với -nh.

“chính” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Quan trọng hơn cả so với những cái khác cùng loại.

So sánh hai chữ: chín hay chính?

Ví dụ viết đúng

  • Một cán bộ lâu năm, từng trải, lịch lãm và chín chắn.
  • Một người phụ nữ chín chắn.
  • Kế hoạch không chín chắn.The plan is not mature.

Mẹo nhớ: âm cuối n / nh

  • Một số vùng đọc -nh gần như -n, nên khi viết hay lẫn.
  • Âm cuối -nh chỉ đứng sau a, ê, i, y (anh, ênh, inh, uynh); sau o, ô, ơ, u, ư, â, ă, e thì không bao giờ có -nh.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “chín chắn”.