Chín chắn hay chính chắn?
Viết đúng là “chín chắn”.
Viết đúngchín chắn
Viết saichính chắn
"Chín" là đã chín, đã trưởng thành; chín chắn là suy nghĩ kĩ.
“chín chắn” nghĩa là gì?
- Thận trọng, biết suy nghĩ cẩn thận, không bộp chộp.
- Đứng đắn.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chín chắn” →
Vì sao viết “chính chắn” là sai?
chính chắn Tiếng “chín” thành “chính”: nhầm âm cuối -n với -nh.
“chính” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Quan trọng hơn cả so với những cái khác cùng loại.
So sánh hai chữ: chín hay chính?
Ví dụ viết đúng
- Một cán bộ lâu năm, từng trải, lịch lãm và chín chắn.
- Một người phụ nữ chín chắn.
- Kế hoạch không chín chắn.The plan is not mature.
Mẹo nhớ: âm cuối n / nh
- Một số vùng đọc -nh gần như -n, nên khi viết hay lẫn.
- Âm cuối -nh chỉ đứng sau a, ê, i, y (anh, ênh, inh, uynh); sau o, ô, ơ, u, ư, â, ă, e thì không bao giờ có -nh.
Các từ khác hay sai kiểu này →