Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Mênh mông hay mên mông?

Viết đúng là “mênh mông”.

Viết đúngmênh mông
Viết saimên mông

"Mênh" kết thúc bằng -nh.

“mênh mông” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Rộng lớn và lan toả chung quanh đến mức không có giới hạn.
  2. Hết sức lớn lao, hết sức to lớn không có giới hạn.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “mênh mông” →

Vì sao viết “mên mông” là sai?

mên mông Tiếng “mênh” thành “mên”: nhầm âm cuối -nh với -n.

“Mên” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Maine (một tiểu bang của Hoa Kỳ).

Ví dụ viết đúng

  • Biển cả mênh mông.
  • Cánh đồng rộng mênh mông.
  • Tình yêu thương mênh mông.

Mẹo nhớ: âm cuối n / nh

  • Một số vùng đọc -nh gần như -n, nên khi viết hay lẫn.
  • Âm cuối -nh chỉ đứng sau a, ê, i, y (anh, ênh, inh, uynh); sau o, ô, ơ, u, ư, â, ă, e thì không bao giờ có -nh.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “mênh mông”.