Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Mên

Danh từ riêng Thanh ngangVần ên

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [men˧˧] · Sài Gòn [məːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Maine (một tiểu bang của Hoa Kỳ).
    • {{quote-web|vi|date=27-10-2023|title=THỜI SỰ 6H SÁNG 27/10/2023: xác định nguyên nhân vụ cháy tại xã Tứ Hiệp,...

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

mênâm đầu m · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Mên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.