Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chín" hay "chính"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chín

Số từ
  1. Số tự nhiên tiếp theo số tám, trước số mười.
    • Chín tháng mười ngàyChín bỏ làm mười.
Tính từ
  1. Quả đã già, thường đỏ hoặc vàng ngoài vỏ, ruột mềm, thơm ngon.
    • Chuối chín cam chín vàng.
  2. Sâu tằm già, chuẩn bị làm kén, hoá nhộng.
    • Tằm đã chín.
  3. Đã nấu nướng, có thể ăn được.
    • Thịt chín rồi.
  4. Suy nghĩ kỹ lưỡng, đầy đủ mọi khía cạnh.
    • Nghĩ cho chín rồi hãy làm.

Hay gặp trong: tháng chín, chín chắn, chín mươi, chín điểm, chín đoạn, chín muồi, mười chín, chín suối, chín nhừ, chín trùng

Xem đủ "chín" →

chính

Tính từ
  1. Quan trọng hơn cả so với những cái khác cùng loại.
    • đi theo lối cổng chính
  2. Rất ngay thẳng, rất đúng đắn về mặt đạo đức.
    • nêu gương cần, kiệm, liêm, chính
Trợ từ
  1. Từ biểu thị ý nhấn mạnh rằng đích xác như vậy, không phải ai khác, không phải gì khác.
    • chính nó chứ không phải ai khác

Hay gặp trong: chính thức, chính xác, chính phủ, chính trị, tài chính, chính sách, chính quyền, chính đáng, chính đảng, chính tả

Xem đủ "chính" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.