"chín" hay "chính"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chín
Số từ
- Số tự nhiên tiếp theo số tám, trước số mười.
- Chín tháng mười ngàyChín bỏ làm mười.
Tính từ
- Quả đã già, thường đỏ hoặc vàng ngoài vỏ, ruột mềm, thơm ngon.
- Chuối chín cam chín vàng.
- Sâu tằm già, chuẩn bị làm kén, hoá nhộng.
- Tằm đã chín.
- Đã nấu nướng, có thể ăn được.
- Thịt chín rồi.
- Suy nghĩ kỹ lưỡng, đầy đủ mọi khía cạnh.
- Nghĩ cho chín rồi hãy làm.
Hay gặp trong: tháng chín, chín chắn, chín mươi, chín điểm, chín đoạn, chín muồi, mười chín, chín suối, chín nhừ, chín trùng
Xem đủ "chín" →chính
Tính từ
- Quan trọng hơn cả so với những cái khác cùng loại.
- đi theo lối cổng chính
- Rất ngay thẳng, rất đúng đắn về mặt đạo đức.
- nêu gương cần, kiệm, liêm, chính
Trợ từ
- Từ biểu thị ý nhấn mạnh rằng đích xác như vậy, không phải ai khác, không phải gì khác.
- chính nó chứ không phải ai khác
Hay gặp trong: chính thức, chính xác, chính phủ, chính trị, tài chính, chính sách, chính quyền, chính đáng, chính đảng, chính tả
Xem đủ "chính" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.