"chỉn" hay "chỉnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chỉn

Định nghĩa
  1. Tiếng cổ. Chỉn khôn: Chẳng xong, không xong.
Xem đủ "chỉn" →

chỉnh

Tính từ
  1. Có trật tự hợp lí, đúng quy tắc giữa các thành phần cấu tạo.
    • Câu văn chỉnh.
Động từ
  1. Sửa lại vị trí cho ngay ngắn, cho đúng. lại đường ngắm.
    • Chỉnh hướng.
  2. (Kng.) . Phê bình gay gắt (người cấp dưới) để uốn nắn lại cho đúng.
    • Bị cấp trên chỉnh.
Danh từ
  1. giếng.
  2. hố.

Hay gặp trong: hoàn chỉnh, chỉnh sửa, chỉnh thể, chỉnh tề, chỉnh huấn, chỉnh lý, nghiêm chỉnh, tề chỉnh, chỉnh trang, chỉnh lí

Xem đủ "chỉnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.