"chỉn" hay "chỉnh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chỉnh
Tính từ
- Có trật tự hợp lí, đúng quy tắc giữa các thành phần cấu tạo.
- Câu văn chỉnh.
Động từ
- Sửa lại vị trí cho ngay ngắn, cho đúng. lại đường ngắm.
- Chỉnh hướng.
- (Kng.) . Phê bình gay gắt (người cấp dưới) để uốn nắn lại cho đúng.
- Bị cấp trên chỉnh.
Danh từ
- giếng.
- hố.
Hay gặp trong: hoàn chỉnh, chỉnh sửa, chỉnh thể, chỉnh tề, chỉnh huấn, chỉnh lý, nghiêm chỉnh, tề chỉnh, chỉnh trang, chỉnh lí
Xem đủ "chỉnh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.