chỉnh
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˩] · Huế [t͡ɕɨn˧˨] · Sài Gòn [cɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có trật tự hợp lí, đúng quy tắc giữa các thành phần cấu tạo.
- Câu văn chỉnh.
- Câu đối rất chỉnh.
- Sửa lại vị trí cho ngay ngắn, cho đúng. lại đường ngắm.
- Chỉnh hướng.
- (Kng.) . Phê bình gay gắt (người cấp dưới) để uốn nắn lại cho đúng.
- Bị cấp trên chỉnh.
- giếng.
- hố.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "chỉnh"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
chỉnh hay chĩnh?dấu hỏi/ngã · "chĩnh": Đồ đựng bằng sành, miệng nhỏ, đáy thon lại, nhỏ hơn chum.chỉnh hay chỉn?âm cuối nh/n · "chỉn": Tiếng cổ. Chỉn khôn: Chẳng xong, không xong.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chỉnh"
hoàn chỉnhCó đầy đủ tất cả các bộ phận cấu thành cần thiết.chỉnh sửaChỉnh lại, sửa lại cho đúng, cho phù hợp (nói khái quát).chỉnh thểThể, khối thống nhất, trong đó có đầy đủ các bộ phận nằm trong mối quan hệ chặt chẽ, hữu cơ với nhau.chỉnh huấnGiáo dục, uốn nắn tư tưởng thông qua học tập, phê bình và tự phê bình một cách có tổ chức, quy củ.chỉnh tềGọn gàng, ngay ngắn và đúng phép tắc.chỉnh lưuChuyển từ dòng điện xoay chiều (AC) sang dòng điện một chiều (DC).chỉnh lýSửa đổi, sắp đặt lại cho đúng hơn, gọn gàng hơn.tề chỉnhxem chỉnh tề.nghiêm chỉnhĐúng đắn và chặt chẽ.tuỳ chỉnhCó khả năng điều chỉnh để đạt được kết quả như mong muốn.chỉnh trangSửa sang, sắp đặt lại cho ngay ngắn, đẹp đẽ.tinh chỉnhChỉnh lại, sửa lại sao cho phù hợp, chính xác hơn.chấn chỉnhSửa lại cho ngay ngắn, cho hết lộn xộn, hết chuệch choạc.chỉnh líSửa chữa, sắp xếp lại cho đúng hơn và gọn gàng hơn.chỉnh hợpDãy (có thứ tự) chứa một số lượng (r) các phần tử của một tập hợp (S) đã cho (r nhỏ hơn hoặc bằng tổng số phần tử của tập hợp S) trong đó các phần tử chỉ xuất hiện một lần.hiệu chỉnhChỉnh sửa những sai sót của máy móc, thiết bị để đạt một độ chính xác và độ tin cậy tối ưu cần thiết.căn chỉnhĐiều chỉnh lại cho cân đối, cho đúng với khoảng cách hoặc vị trí theo như yêu cầu (nói khái quát)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chỉnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.