Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chỉnh huấn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˩ hwən˧˦] · Huế [t͡ɕɨn˧˨ hwəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cɨn˨˩˦ wəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giáo dục, uốn nắn tư tưởng thông qua học tập, phê bình và tự phê bình một cách có tổ chức, quy củ.
    • Chỉnh huấn cho các đoàn viên.

"chỉnh huấn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh re-educate

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chỉnhâm đầu ch · vần inh · thanh hỏi
huấnâm đầu h · vần uân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chỉnh huấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.