chỉnh lí

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˩ li˧˦] · Huế [t͡ɕɨn˧˨ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [cɨn˨˩˦ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sửa chữa, sắp xếp lại cho đúng hơn và gọn gàng hơn.
    • Chỉnh lí lại bản thảo trước khi in.
    • Kiểm tra, chỉnh lí tài liệu trước khi công bố chính thức.

Cấu tạo âm tiết

chỉnhâm đầu ch · vần inh · thanh hỏi
líâm đầu l · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chỉnh lí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.