"chĩnh" hay "chỉnh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chĩnh
Danh từ
Xem đủ "chĩnh" →
- Đồ đựng bằng sành, miệng nhỏ, đáy thon lại, nhỏ hơn chum.
- Đựng mắm trong chĩnh.
chỉnh
Tính từ
- Có trật tự hợp lí, đúng quy tắc giữa các thành phần cấu tạo.
- Câu văn chỉnh.
Động từ
- Sửa lại vị trí cho ngay ngắn, cho đúng. lại đường ngắm.
- Chỉnh hướng.
- (Kng.) . Phê bình gay gắt (người cấp dưới) để uốn nắn lại cho đúng.
- Bị cấp trên chỉnh.
Danh từ
- giếng.
- hố.
Hay gặp trong: hoàn chỉnh, chỉnh sửa, chỉnh thể, chỉnh tề, chỉnh huấn, chỉnh lý, nghiêm chỉnh, tề chỉnh, chỉnh trang, chỉnh lí
Xem đủ "chỉnh" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.