Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Khuỷu tay hay khủy tay?

Viết đúng là “khuỷu tay”.

Viết đúngkhuỷu tay
Viết saikhủy tay
Viết saikhuỷ tay

"Khuỷu" có vần -uyu.

“khuỷu tay” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Phần nằm giữa cẳng tay và cánh tay.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “khuỷu tay” →

Vì sao viết “khủy tay” là sai?

khủy tay Tiếng “khuỷu” thành “khủy”.

khuỷ tay Tiếng “khuỷu” thành “khuỷ”.

Ví dụ viết đúng

  • Khuỷu tay tôi đau.My elbow hurts.

Mẹo nhớ: nhớ sai mặt chữ

  • Lỗi kiểu này không do giọng đọc mà do nhớ sai mặt chữ, thường vì liên tưởng sang một từ quen hơn (sáng lạn vì “sáng”, chuẩn đoán vì “tiêu chuẩn”).
  • Cách chữa: nhớ nghĩa của từng tiếng trong từ — hiểu vì sao từ được ghép như vậy thì khó viết sai.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “khuỷu tay”.