Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chín muồi hay chín mùi?

Viết đúng là “chín muồi”.

Viết đúngchín muồi
Viết saichín mùi

"Muồi" là chín hẳn; "mùi" là hơi để ngửi.

“chín muồi” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Chỉ thời gian đúng lúc làm một điều gì đó.
  2. Chín hết mức có thể.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chín muồi” →

Vì sao viết “chín mùi” là sai?

chín mùi Tiếng “muồi” thành “mùi”.

“mùi” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Hơi đưa vào mũi mà người ta ngửi thấy.

Ví dụ viết đúng

  • Thời cơ chín muồi.
  • Buồng chuối chín muồi.

Mẹo nhớ: nhớ sai mặt chữ

  • Lỗi kiểu này không do giọng đọc mà do nhớ sai mặt chữ, thường vì liên tưởng sang một từ quen hơn (sáng lạn vì “sáng”, chuẩn đoán vì “tiêu chuẩn”).
  • Cách chữa: nhớ nghĩa của từng tiếng trong từ — hiểu vì sao từ được ghép như vậy thì khó viết sai.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “chín muồi”.