Lạnh lẽo hay nạnh nẽo?
Viết đúng là “lạnh lẽo”.
Viết đúnglạnh lẽo
Viết sainạnh nẽo
Viết sailạnh lẻo
Hai tiếng láy cùng âm đầu l; "lẽo" mang dấu ngã.
“lạnh lẽo” nghĩa là gì?
- Không ấm cúng, thiếu thân mật.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “lạnh lẽo” →
Vì sao viết “nạnh nẽo” là sai?
nạnh nẽo Tiếng “lạnh” thành “nạnh”, “lẽo” thành “nẽo”: nhầm âm đầu “l” với “n”.
- Hai tiếng của “lạnh lẽo” cùng bắt đầu bằng “l”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.
lạnh lẻo Tiếng “lẽo” thành “lẻo”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
“lẻo” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Cắt vuông vắn.
- Luật bổng – trầm của từ láy: “lẽo” đi cùng “lạnh” (thanh nặng) nên mang dấu ngã — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.
So sánh hai chữ: lẻo hay lẽo?
Ví dụ viết đúng
- Gian phòng lạnh lẽo.
- Sống lạnh lẽo.
Mẹo nhớ: âm đầu l / n
- Một số vùng phía Bắc nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài chữ như noãn).
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
lo lắngkhông viết: no lắngnăng lựckhông viết: lăng lựclấp lánhkhông viết: nấp lánhnóng lòngkhông viết: lóng lònglôi cuốnkhông viết: nôi cuốnnáo nhiệtkhông viết: láo nhiệtnôn naokhông viết: lôn laolung linhkhông viết: nung ninhmười lămkhông viết: mười nămmươi lămkhông viết: mươi nămlung laykhông viết: lung naydư làokhông viết: dư nào