Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tan nát hay tang nát?

Viết đúng là “tan nát”.

Viết đúngtan nát
Viết saitang nát

"Tan" là vỡ ra.

“tan nát” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Biến thành những mảnh vụn, không dùng được nữa; tiêu tán.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “tan nát” →

Vì sao viết “tang nát” là sai?

tang nát Tiếng “tan” thành “tang”: nhầm âm cuối -n với -ng.

“tang” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Thân hoặc thành bầu cộng hưởng của trống.

So sánh hai chữ: tan hay tang?

Ví dụ viết đúng

  • Thành phố tan nát sau cơn động đất.
  • Tiêu tan nát cả qũy.
  • Trái tim tôi đã hoàn toàn tan nát.My heart has been destroyed.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “tan nát”.