Than vãn hay thang vãn?
Viết đúng là “than vãn”.
"Than" là kêu than; "vãn" mang dấu ngã.
“than vãn” nghĩa là gì?
- Kể lể dài dòng để phàn nàn.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “than vãn” →
Vì sao viết “thang vãn” là sai?
thang vãn Tiếng “than” thành “thang”: nhầm âm cuối -n với -ng.
“thang” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đồ dùng bắc để trèo lên cao, làm bằng hai thanh gỗ, tre... song song hoặc hơi choãi ở chân và nối với nhau bằng nhiều thanh ngang dùng làm bậc.
- Hai tiếng của “than vãn” cùng kết thúc bằng -n: từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng.
So sánh hai chữ: than hay thang?
than vản Tiếng “vãn” thành “vản”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
Ví dụ viết đúng
- Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.I don't want to hear any more of your complaining.
Mẹo nhớ: âm cuối n / ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
- Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
- Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →