"than" hay "thang"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
than
Danh từ
- Tên gọi chung các chất rắn, thường màu đen, dùng làm chất đốt, do gỗ hoặc xương cháy không hoàn toàn tạo nên, hoặc do cây cối chôn vùi ở dưới đất phân huỷ dần qua một thời gian dài biến thành.
- Đốt than trên rừng.
Động từ
- Thốt ra lời cảm thương cho nỗi đau khổ, bất hạnh của mình.
- Than thân trách phận.
Hay gặp trong: than phiền, than đá, than vãn, than thở, mỏ than, dấu than, lầm than, khóc than, tím than, than tàu
Xem đủ "than" →thang
Danh từ
- Đồ dùng bắc để trèo lên cao, làm bằng hai thanh gỗ, tre... song song hoặc hơi choãi ở chân và nối với nhau bằng nhiều thanh ngang dùng làm bậc.
- Thứ tự sắp xếp theo độ mạnh, cấp bậc.
- Thang chia độ trong nhiệt kế.
- Gói thuốc Đông y, gồm nhiều vị, vừa đủ sắc một lần.
- Sốt uống hai thang mới khỏi.
- Vị thuốc phụ của các vị thuốc Đông y.
- Chén thuốc này phải lấy kinh giới làm thang.
Hay gặp trong: thang máy, cầu thang, lang thang, thang cuốn, thuốc thang, thang mây, hình thang, bắc thang, thênh thang, leo thang
Xem đủ "thang" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.