Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cản trở hay cảng trở?

Viết đúng là “cản trở”.

Viết đúngcản trở
Viết saicảng trở

"Cản" là chặn lại.

“cản trở” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Gây trở ngại, làm cho không tiến hành được dễ dàng.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “cản trở” →

Vì sao viết “cảng trở” là sai?

cảng trở Tiếng “cản” thành “cảng”: nhầm âm cuối -n với -ng.

“cảng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Bến tàu thuỷ, khu vực bờ cùng với vùng nước tiếp giáp và tổ hợp những công trình, thiết bị để xếp dỡ hàng hoá, cung cấp nhiên liệu, nước uống, sửa chữa và thực…

So sánh hai chữ: cản hay cảng?

Ví dụ viết đúng

  • cây đổ làm cản trở giao thông
  • cố tình cản trở công việc của người khác

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “cản trở”.